opium addict

opium addict

An opium addict lies in a dimly lit room, surrounded by scattered pipes and vials.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiện thuốc phiện: "opium addict" chỉ một người bị lệ thuộc về thể chất tinh thần vào chất gây nghiện thuốc phiện, thường nhu cầu sử dụng thuốc phiện một cách bắt buộc khó cưỡng lại.
dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đời bi thảm của một người nghiện thuốc phiện ở London thế kỷ 19.)
  • (Nhiều người nghiện thuốc phiện vật lộn với các triệu chứng cai nghiện khi cố gắng bỏ thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an opium addict": một người nghiện thuốc phiện.

    • He was once an opium addict but has now recovered. (Anh ấy từng một người nghiện thuốc phiện nhưng hiện đã hồi phục.)
  • "opium addict's lifestyle": lối sống của người nghiện thuốc phiện.

    • The opium addict's lifestyle often leads to social isolation and financial ruin. (Lối sống của người nghiện thuốc phiện thường dẫn đến sự cô lập xã hội phá sản tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Opium (n): thuốc phiện, chất gây nghiện từ cây anh túc.

    • Opium has been used for medicinal and recreational purposes throughout history. (Thuốc phiện đã được sử dụng cho mục đích y tế giải trí trong suốt lịch sử.)
  • Addict (n): người nghiện (nói chung, không chỉ riêng thuốc phiện).

    • He is a drug addict who needs professional help. (Anh ấy một người nghiện ma túy cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)
  • Addiction (n): sự nghiện ngập, tình trạng lệ thuộc.

    • Opium addiction can destroy a person's health and relationships. (Nghiện thuốc phiện có thể phá hủy sức khỏe các mối quan hệ của một người.)
Từ đồng nghĩa
  • Opium user: người sử dụng thuốc phiện (có thể không nghiện nặng).
  • Opium dependent: người phụ thuộc vào thuốc phiện.
  • Narcotic addict: người nghiện chất gây nghiện (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "opium addict", nhưng có thể dùng:
    • To become an opium addict: trở thành người nghiện thuốc phiện.
      • Many people become opium addicts after experimenting with the drug. (Nhiều người trở thành người nghiện thuốc phiện sau khi thử nghiệm chất này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "opium addict", nhưng có thể liên hệ:
    • In the grip of addiction: trong vòng kìm kẹp của sự nghiện ngập.
      • He was in the grip of addiction, unable to break free. (Anh ấytrong vòng kìm kẹp của sự nghiện ngập, không thể thoát ra.)